Số liệu vận hành cảng từ lịch tàu thật (Cảng vụ Hàng hải) — minh bạch, có trước khi báo cáo tài chính công bố. Thông tin tham khảo, KHÔNG phải khuyến nghị/tư vấn đầu tư.
01
Sức chở triển khai
Tổng trọng tải đội tàu HAIAN cập cảng Việt Nam theo năm — proxy sản lượng vận tải (KHÁC cảng: không đo throughput 1 bến). DWT = sức chở thiết kế, không phải hàng thực.
02
Quy mô đội tàu
Số tàu hoạt động, cỡ tàu trung bình và số chuyến cập — xu hướng mở rộng đội tàu.
03
Mạng lưới & vị thế
Cảng đội tàu ghé + tần suất. % lượt cập = tỷ trọng tàu HAIAN trên tổng lượt tàu cập cảng đó (mọi loại tàu, 2024–2026) — HAH là hãng container nên tỷ trọng trong nhóm container cao hơn.
04
Đội tàu
Danh sách đầy đủ đội tàu HAIAN — sắp theo số lượt cập. Mỗi tàu: lượt cập cảng, tổng trọng tải (DWT), cỡ tàu.
01
Sản lượng tàu qua cảng
Trả phí
Sản lượng tàu qua cảng (tàu ra khỏi cảng) theo tháng — chỉ số throughput chuẩn. Toàn bộ dữ liệu từng cảng (số lượt tàu + DWT) thuộc gói trả phí.
Tàu qua cảngRa
01B
So sánh cùng kỳ năm trước
Trả phí
Trọng tải tàu vào (DWT) theo tháng — năm nay so với năm trước. Tháng đang cập nhật chưa đưa vào so sánh; dòng cuối là lũy kế cùng kỳ (chỉ các tháng cả hai năm đều đủ).
01C
Sổ khách hãng tàu quốc tế
Trả phí
Hãng tàu container quốc tế cập bến của mã. ⚡ Cảnh báo quý = tín hiệu SỚM (2 quý gần nhất); bảng năm bên dưới = xu hướng đã xác nhận (năm nay vs năm trước) — nên 1 hãng có thể "mới vào" theo năm mà "đang rời" theo quý (khách ngắn hạn). Mảng liner quốc tế nhận diện qua tên tàu; không gồm feeder nội địa.
02
Doanh thu & trọng tải tàu qua cảng
Trả phí
Doanh thu & biên lợi nhuận gộp (BCTC công bố) đặt cạnh tổng trọng tải tàu cập cảng (cảng vụ). DWT = trọng tải thiết kế tàu, KHÔNG phải khối lượng hàng thực bốc xếp (tàu có thể chỉ chở một phần) — hai nguồn độc lập, trình bày tham khảo, không quy thành đơn giá. Doanh thu chỉ gắn được với cảng-thuần (PHP/DVP/PDN/CDN); mã đa cảng/đa ngành xem ghi chú.
03
Khung giá dịch vụ & Sự kiện ngành
Trả phí
Khung giá dịch vụ cảng (Quyết định 810/QĐ-BGTVT, kế thừa Thông tư 39/2023) và sự kiện ngành tác động đến cảng. Dải min–max USD/cont, chiều Tàu↔Bãi; giá thực tế do doanh nghiệp tự quyết trong biên.
04
Dữ liệu tàu theo ngày
Trả phí
Dữ liệu tàu theo ngày (120 ngày gần nhất) — số liệu nhanh nhất về vận hành cảng, sớm hơn báo cáo tài chính. Bấm vào cột ngày để xem danh sách tàu.
Qua cảng (DWT)Ra (DWT)
Mỗi cột = tổng DWT/ngày tàu qua cảng (tàu ra khỏi cảng). Bấm cột để xem chi tiết tàu. (DWT = trọng tải tàu, không phải hàng thực.)
★
Mở khóa dữ liệu cao cấp
Gói trả phí: DWT tổng hợp · số liệu giá dịch vụ · dữ liệu tàu theo ngày · ước lượng sản lượng. Giá tham chiếu 49K/tháng — chỉ bán theo gói.
3 tháng
149K
≈ 50K/tháng
6 tháng
279K
≈ 47K/tháng
Tiết kiệm 5%
1 năm
499K
≈ 42K/tháng
Tiết kiệm 15%
Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu cảng biển cung cấp dữ liệu & thông tin tham khảo tổng hợp từ nguồn công khai. Đây KHÔNG phải khuyến nghị, tư vấn hay môi giới đầu tư chứng khoán dưới mọi hình thức. Dữ liệu cảng biển không phải công ty chứng khoán và không được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp phép thực hiện nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán (Điều 86 Luật Chứng khoán số 54/2019/QH14). Người dùng tự chịu trách nhiệm với mọi quyết định đầu tư. — Số liệu DWT là trọng tải THIẾT KẾ của tàu, KHÔNG phải khối lượng hàng thực bốc xếp; doanh thu/biên gộp từ BCTC — không quy thành đơn giá. Nguồn: Cảng vụ Hàng hải · BCTC công bố · Quyết định 810/QĐ-BGTVT (kế thừa Thông tư 39/2023).
Đăng nhập
Đăng nhập nhanh bằng tài khoản Google — không cần mật khẩu.
Đăng nhập miễn phí để xem số lượt tàu qua cảng. Gói trả phí mở DWT, giá dịch vụ & dữ liệu theo ngày.