Dữ liệu cảng biển
Dữ liệu cảng biển
Tình báo hàng hải

Cảng vụ Hàng hải Thanh Hóa (Nghi Sơn) mới

Số liệu vận hành cảng vụ từ lịch tàu thật (Cảng vụ Hàng hải) — truy xuất từ ngày đầu đến mới nhất, so cùng kỳ năm trước. Thông tin tham khảo, KHÔNG phải khuyến nghị/tư vấn đầu tư.
01

Lưu lượng tàu qua cảng vụ

Thành viên

Số lượt tàu cập bến theo tháng/quý — toàn lịch sử. Cột vàng nhạt = cùng kỳ năm trước.

Lượt tàu vàoCùng kỳ năm trước
01B

So sánh cùng kỳ năm trước

Thành viên

Lượt tàu vào theo tháng — năm nay so với năm trước. Tháng đang cập nhật hoặc kỳ chưa đủ 2 năm cùng phạm vi sẽ ghi "đang tích lũy" (không bịa %). Dòng cuối = lũy kế cùng kỳ.

01C

Thị phần hãng tàu container

Thành viên

Hãng tàu container nhận diện qua tên tàu (12 tháng gần nhất). Phần còn lại là tàu nội địa/hàng rời không định danh hãng.

02

Chân dung đội tàu & vận hành

Thành viên

Cỡ tàu (theo DWT thiết kế), trọng tải & chiều dài bình quân, tuyến tàu đến — 12 tháng gần nhất.

03

Thị phần & danh sách bến cảng

Thành viên

Toàn bộ bến trong cảng vụ theo thị phần lượt tàu. Bấm 1 bến để xem trang chi tiết bến (tần suất, hãng tàu, tuyến, tàu theo ngày).

04

Dữ liệu tàu theo ngày

Thành viên

Chọn bất kỳ ngày nào — xem mọi tàu cập bến ngày đó: tên tàu, DWT, chiều dài, mớn nước, tuyến, bến, đại lý. Truy xuất từ ngày đầu lịch sử.

Xem ngày:

Cột = lượt tàu/ngày (90 ngày gần nhất). Bấm cột để mở danh sách tàu ngày đó.

Mở khoá dữ liệu cảng vụ

Gói thành viên: so cùng kỳ · thị phần bến & hãng tàu · chân dung đội tàu · nhật ký tàu theo ngày (mọi bến, mọi ngày). Giá tham chiếu 49K/tháng — chỉ bán theo gói.

3 tháng
149K
≈ 50K/tháng
 
6 tháng
279K
≈ 47K/tháng
Tiết kiệm 5%
1 năm
499K
≈ 42K/tháng
Tiết kiệm 15%
Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu cảng biển cung cấp dữ liệu & thông tin tham khảo tổng hợp từ nguồn công khai (lịch điều động tàu Cảng vụ Hàng hải). Đây KHÔNG phải khuyến nghị, tư vấn hay môi giới đầu tư. Số liệu DWT là trọng tải THIẾT KẾ của tàu, KHÔNG phải khối lượng hàng thực bốc xếp. So cùng kỳ chỉ tính khi cả hai kỳ cùng phạm vi thu thập.