Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế (Chân Mây) mới
Lưu lượng DWT qua cảng vụ
Thành viênTổng DWT (trọng tải tàu qua cảng vụ) theo tháng/quý, toàn lịch sử. DWT phản ánh quy mô thật (tàu to/nhỏ khác nhau), số lượt tàu chỉ là tham khảo. Cột vàng nhạt = cùng kỳ năm trước.
So sánh cùng kỳ năm trước
Thành viênLượt tàu qua cảng vụ theo tháng — năm nay so với năm trước. Tháng đang cập nhật hoặc kỳ chưa đủ 2 năm cùng phạm vi sẽ ghi "đang tích lũy" (không bịa %). Dòng cuối = lũy kế cùng kỳ.
Thị phần hãng tàu container
Thành viênHãng tàu container nhận diện qua tên tàu (12 tháng gần nhất). Phần còn lại là tàu nội địa/hàng rời không định danh hãng.
Chân dung đội tàu & vận hành
Thành viênCỡ tàu (theo DWT thiết kế), trọng tải & chiều dài bình quân, tuyến tàu đến — 12 tháng gần nhất.
Thị phần & danh sách bến cảng
Thành viênToàn bộ bến trong cảng vụ theo thị phần lượt tàu. Bấm 1 bến để xem trang chi tiết bến (tần suất, hãng tàu, tuyến, tàu theo ngày).
Dữ liệu tàu theo ngày
Thành viênChọn bất kỳ ngày nào — xem mọi tàu cập bến ngày đó: tên tàu, DWT, chiều dài, mớn nước, tuyến, bến, đại lý. Truy xuất từ ngày đầu lịch sử.
Cột = tổng DWT/ngày (90 ngày gần nhất). Bấm cột để mở danh sách tàu ngày đó.
Mở khoá dữ liệu cảng vụ
Gói thành viên: so cùng kỳ · thị phần bến & hãng tàu · chân dung đội tàu · nhật ký tàu theo ngày (mọi bến, mọi ngày). Giá tham chiếu 49K/tháng — chỉ bán theo gói.